Những từ TOEIC nào quyết định câu hỏi email?
Các từ điều kiện chứ không phải từ chủ đề: postpone, bring forward, waive, exempt, eligible, subject to, deduct, refund, submit, approve, forward, until further notice.
Các từ điều kiện chứ không phải từ chủ đề: postpone, bring forward, waive, exempt, eligible, subject to, deduct, refund, submit, approve, forward, until further notice. Mỗi từ thay đổi điều mà văn bản yêu cầu chứ không phải văn bản nói về điều gì, và đáp án gây nhiễu thường lặp lại văn bản với điều kiện đó bị đảo ngược.
Trong câu hỏi email, bên cạnh các từ điều kiện quen thuộc, hãy để ý những cụm chỉ phạm vi và thẩm quyền như no later than, prior to, unless otherwise noted, on behalf of, in response to, as requested, per và copied to; chúng thường quyết định hạn chót, người chịu trách nhiệm hoặc hành động cần làm, nên đáp án đúng hay diễn đạt lại chính các cụm này.
